Kiểm chứng một lời đoán mệnh bằng thử nghiệm mù: cách khoa học đặt câu hỏi cho lý học
Trả lời ngắn: cách khoa học kiểm chứng một phép đoán mệnh là thiết kế thử nghiệm mù, trong đó người đoán không biết mình đang đoán cho ai, và người chấm không biết đáp án đến từ phép đoán hay từ ngẫu nhiên. Nếu kết quả tốt hơn hẳn ngẫu nhiên một cách lặp lại được, phép đoán có giá trị. Một nghiên cứu nổi tiếng của Shawn Carlson công bố trên tạp chí Nature năm 1985 áp dụng cách này với chiêm tinh phương Tây và không tìm thấy kết quả tốt hơn ngẫu nhiên. Các môn lý học phương Đông chưa có nhiều thử nghiệm nghiêm túc tương tự.
Bài này giải thích nguyên lý thử nghiệm mù, kể lại nghiên cứu ấy một cách công bằng, và gợi ý cách tự thử ở quy mô nhỏ.
Vì sao cần "mù"
Khi người đoán biết người được đoán, họ có thể dựa vào tuổi, giới tính, ngoại hình, hoàn cảnh để nói, dù không cố ý. Khi người được đoán biết lời đoán dành cho mình, họ dễ thấy nó đúng nhờ hiệu ứng Barnum. "Mù" là cắt bỏ những kênh thông tin ngoài phương pháp, để chỉ còn lại đúng thứ cần kiểm tra là chính lá số.
Mù đôi nghĩa là cả hai phía đều không biết: người đoán không biết ai là ai, người đánh giá cũng không biết lời nào dành cho ai. Đây là tiêu chuẩn vàng trong thử thuốc, và có thể áp dụng cho mọi phương pháp tuyên bố khả năng dự đoán.
Nghiên cứu của Shawn Carlson
Carlson, khi đó là nghiên cứu sinh ngành vật lý, thiết kế thử nghiệm cùng với sự tham gia của các nhà chiêm tinh, họ được mời góp ý về cách làm để thử nghiệm công bằng với phương pháp của mình. Các nhà chiêm tinh được đưa lá số của một người cùng ba bản mô tả tính cách từ một bài trắc nghiệm tâm lý chuẩn, trong đó chỉ một bản là của chủ lá số. Họ phải chọn bản đúng.
Nếu chọn ngẫu nhiên, tỉ lệ trúng là một phần ba. Các nhà chiêm tinh dự đoán trước họ sẽ đạt cao hơn nhiều. Kết quả công bố cho thấy tỉ lệ trúng của họ không khác biệt đáng kể so với ngẫu nhiên.
Đọc kết quả cho công bằng
Nghiên cứu có những tranh luận về thiết kế, như việc dùng trắc nghiệm tâm lý phương Tây có phù hợp với cách chiêm tinh mô tả con người không. Đây là tranh luận học thuật bình thường. Tuy vậy, nghiên cứu đã cố gắng mời chính các nhà chiêm tinh tham gia thiết kế, nên khó nói nó thiên lệch hẳn về một phía.
Cần lưu ý thêm: đây là thử nghiệm với chiêm tinh phương Tây. Kết quả không tự động áp cho tử vi hay bát tự, vốn là những hệ khác. Nhưng nguyên lý kiểm chứng thì dùng được cho mọi hệ.
Vì sao lý học phương Đông ít được thử
- Lời luận thường mô tả bằng hình ảnh, khó chuyển thành tiêu chí đo đếm.
- Nhiều phái, mỗi phái một cách, khó chọn đại diện.
- Người hành nghề ít mặn mà tham gia vì rủi ro uy tín.
- Giới khoa học ít quan tâm vì coi đây không phải đề tài ưu tiên.
Thiếu thử nghiệm không có nghĩa là đã chứng minh đúng, cũng không có nghĩa là đã chứng minh sai. Nó chỉ có nghĩa là những tuyên bố về độ chính xác hiện chưa có bằng chứng vững.
Tự thiết kế một phép thử nhỏ
- Chọn năm người quen đồng ý tham gia, lấy giờ ngày tháng năm sinh.
- Nhờ một người thứ ba đánh số lá số, giấu tên.
- Đưa lá số cho người luận, nhờ viết một đoạn mô tả tính cách và vài sự kiện đã qua cho mỗi lá số.
- Đưa năm đoạn mô tả cho năm người tham gia, mỗi người chọn đoạn họ thấy giống mình nhất, không biết đoạn nào là của mình.
- Đếm số người chọn đúng, so với tỉ lệ ngẫu nhiên.
Với năm người, kết quả chưa thể kết luận gì chắc chắn về thống kê, nhưng phép thử dạy rất nhiều về cách đặt câu hỏi. Nếu lặp lại với nhiều người hơn, kết quả mới có ý nghĩa.
Điều khoa học có thể và không thể nói
Khoa học có thể kiểm tra những tuyên bố cụ thể: lá số đoán đúng tính cách hơn ngẫu nhiên không, đoán trước được sự kiện không. Khoa học không phán xét giá trị văn hóa, triết học hay thẩm mỹ của lý học. Một người có thể chấp nhận kết quả thử nghiệm mà vẫn yêu thích Kinh Dịch như sách triết, yêu thích tử vi như một hệ biểu tượng.
Tách hai chuyện này ra giúp tránh cả hai thái cực: chế giễu toàn bộ di sản, hoặc tin tuyệt đối vào mọi lời đoán.
Những lỗi hay gặp khi tự thử
Phép thử tại nhà dễ hỏng vì vài lỗi nhỏ. Người tham gia đều cùng tuổi, cùng nghề thì các đoạn mô tả khó phân biệt, kết quả không nói lên gì. Người luận biết trước danh sách người tham gia thì "mù" không còn. Người chấm vô tình chọn đoạn dài nhất, hay nhất thay vì đoạn giống mình nhất. Và quan trọng nhất, chỉ làm một lần rồi kết luận.
Muốn phép thử công bằng, nên thống nhất trước với người luận về cách làm, ghi rõ tiêu chí trúng trật trước khi mở kết quả, và sẵn lòng chấp nhận kết quả theo cả hai chiều. Chính sự thống nhất trước ấy làm phép thử có ý nghĩa với cả người tin lẫn người hoài nghi.
Thái độ hợp lý
Thái độ hợp lý là tò mò và khiêm tốn. Tò mò để muốn biết điều gì đúng. Khiêm tốn để chấp nhận kết quả dù không như mình mong. Người hành nghề lý học tử tế cũng có thể áp dụng tinh thần này: nói rõ giới hạn, không hứa trước, khuyến khích khách tự quyết.
Muốn tìm thêm sách về phương pháp tư duy và lịch sử lý học để đọc song song, có thể dùng ô tìm sách lý học, rồi chọn những cuốn trình bày cả mặt mạnh lẫn mặt yếu của môn học.