Lý Học Đông Phương Dịch · tử vi · bát tự
💬
Mười bốn chính tinh trong tử vi: chòm Tử Vi, chòm Thiên Phủ, tính cách từng sao và cách chúng xếp hàng

Mười bốn chính tinh trong tử vi: chòm Tử Vi, chòm Thiên Phủ, tính cách từng sao và cách chúng xếp hàng

✍ Lý Học Đông Phương 📅 13/10/2026 ⏱ 5 phút đọc
Mười bốn chính tinh chia thành hai chòm đi theo hai chiều ngược nhau. Hiểu quy luật an sao giúp thấy vì sao một số cặp sao luôn đi cùng nhau.

Trả lời ngắn: mười bốn chính tinh chia làm hai chòm. Chòm Tử Vi gồm sáu sao: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Chòm Thiên Phủ gồm tám sao: Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân. Hai chòm an theo hai chiều ngược nhau với khoảng cách cố định, nên chỉ cần biết vị trí sao Tử Vi là suy ra được cả mười bốn sao.

Bài này đi qua quy luật an sao, tính cách từng sao theo sách thông dụng, và các bộ sao hay được nhắc. Mục tiêu là đọc tử vi như một hệ có cấu trúc, không phải danh sách sao rời rạc.

Quy luật an chòm Tử Vi

Khi đã có vị trí sao Tử Vi (tính từ ngày sinh và cục), các sao chòm Tử Vi an theo chiều nghịch:

  • Thiên Cơ ở ô liền trước Tử Vi.
  • Bỏ một ô, đến Thái Dương.
  • Tiếp theo là Vũ Khúc, rồi Thiên Đồng.
  • Bỏ hai ô, đến Liêm Trinh.

Sách cổ tóm thành câu ca: Tử Vi nghịch đi Thiên Cơ, cách một Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, cách hai Liêm Trinh.

Quy luật an chòm Thiên Phủ

Thiên Phủ đối xứng với Tử Vi qua trục Dần – Thân: Tử Vi ở Dần thì Phủ cũng ở Dần, Tử Vi ở Tý thì Phủ ở Thìn, Tử Vi ở Tỵ thì Phủ ở Hợi. Từ Thiên Phủ đi thuận:

  • Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát nối tiếp nhau, mỗi sao một ô.
  • Bỏ ba ô, đến Phá Quân.

Hệ quả: Thất Sát luôn ở ô đối diện Thiên Phủ, nên hai sao này luôn xung chiếu. Tử Vi và Thất Sát đồng cung khi Tử Vi ở Tỵ hoặc Hợi. Những quan hệ cố định như vậy giải thích vì sao sách hay nói "Tử Phủ", "Tử Sát", "Tử Phá" như những tổ hợp có tên.

Tính cách sáu sao chòm Tử Vi

SaoHình tượng trong sáchNét tính cách thường gán
Tử ViĐế tinhTự trọng, muốn dẫn dắt, cần người phò tá
Thiên CơMưu sĩNhanh trí, hay suy tính, dễ dao động
Thái DươngMặt trờiCởi mở, thích cho đi, coi trọng danh
Vũ KhúcTài tinhThực tế, quyết đoán, cứng
Thiên ĐồngPhúc tinhHiền hoà, thích an nhàn, ngại tranh đấu
Liêm TrinhSao nhiều mặtNguyên tắc, mạnh cảm xúc, hai thái cực

Tính cách tám sao chòm Thiên Phủ

SaoHình tượng trong sáchNét tính cách thường gán
Thiên PhủKho tàngỔn định, biết giữ, thận trọng
Thái ÂmMặt trăngTinh tế, kín đáo, coi trọng gia đình
Tham LangSao ham muốnĐa tài, thích trải nghiệm, nhiều giao tế
Cự MônCửa lớn, ám tinhGiỏi lời, hay hoài nghi, dễ thị phi
Thiên TướngẤn tinhCông bằng, hay giúp người, giữ phép tắc
Thiên LươngẤm tinh, sao che chởThích chăm lo, khuyên bảo, già trước tuổi
Thất SátTướng tinhDám làm, độc lập, nóng
Phá QuânHao tinh, tiên phongThích đổi mới, phá cũ, ít kiên nhẫn với lề lối

Những mô tả này là tóm tắt từ sách thông dụng, mỗi sách nhấn khác nhau. Chúng mô tả "nhân vật" trong hệ biểu tượng, không phải kết luận về người thật. Một người có Cự Môn thủ Mệnh không vì thế mà "hay gây thị phi".

Các bộ sao quen gọi

Do quy luật an sao, một số nhóm sao luôn rơi vào tam hợp của nhau:

  • Sát Phá Tham: Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang luôn ở ba góc tam hợp. Sách mô tả đây là bộ của sự biến động, mở đường.
  • Cơ Nguyệt Đồng Lương: Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương. Thường được gắn với người làm việc ổn định, có kế hoạch.
  • Tử Phủ Vũ Tướng: Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng. Thường gắn với tổ chức, quản lý.

Điều thú vị: các bộ này là hệ quả toán học của quy luật khoảng cách. Không phải người xưa quan sát thấy những người hay đổi việc có ba sao này; mà ngược lại, cấu trúc an sao tạo ra các bộ, rồi người ta gán ý nghĩa cho chúng.

Miếu, vượng, đắc, hãm

Mỗi chính tinh có độ sáng khác nhau tuỳ ô địa chi: miếu, vượng, đắc địa, bình hoà, hãm địa. Ví dụ Thái Dương được coi là sáng ở các cung ban ngày như Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ và tối ở các cung ban đêm. Thái Âm thì ngược lại. Đây là chỗ hình tượng thiên văn quay lại: mặt trời sáng ban ngày, mặt trăng sáng ban đêm.

Bảng miếu hãm giữa các sách có chênh lệch đáng kể. Khi đọc một lời giải viện dẫn "sao hãm", nên hỏi người giải dùng bảng của sách nào.

Cung không có chính tinh

Mười bốn sao rải trên mười hai ô, nhưng có ô có hai sao, nên luôn có vài ô trống chính tinh, gọi là "vô chính diệu". Sách thường mượn sao ở cung xung chiếu để đọc. Người mới hay hoảng khi thấy Mệnh vô chính diệu; thật ra đây là cấu trúc rất phổ biến, xảy ra với một phần đáng kể các lá số.

Những ai muốn có tượng hay vật trang trí gắn với các tinh tú, như mô hình Bắc Đẩu, có thể xem ở mục vật phẩm của Vật Phẩm Phong Thủy; còn để học an sao, một tờ lá số trắng và cây bút chì là đủ.

Câu hỏi thường gặp

❓ Câu hỏi thường gặp

Mười bốn chính tinh gồm những sao nào?
Chòm Tử Vi: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh. Chòm Thiên Phủ: Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân.
Vì sao Thất Sát luôn xung chiếu Thiên Phủ?
Vì theo quy luật an sao, Thất Sát đứng sau Thiên Phủ đúng sáu ô theo chiều thuận, tức ở ô đối diện.
Sát Phá Tham là gì?
Là bộ ba Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang luôn nằm ở ba góc tam hợp của nhau. Sách thường gắn bộ này với sự biến động, đổi mới.
Mệnh vô chính diệu có xấu không?
Không mặc nhiên xấu. Đây là cấu trúc phổ biến vì mười bốn sao không phủ hết mười hai ô; sách thường mượn sao ở cung đối diện để đọc.
Tính cách của sao có đúng với người thật không?
Mô tả tính cách sao là hình tượng trong hệ biểu tượng của tử vi. Không nên dùng chúng để kết luận hay dán nhãn một người cụ thể.
#14 chính tinh #an sao tử vi #chòm thiên phủ #chòm tử vi #cơ nguyệt đồng lương #sát phá tham #tính cách sao #tử phủ vũ tướng #tử vi đẩu số

📖 Bài liên quan

← Tất cả bài viết
💬 📞