Kim lâu, hoang ốc, tam tai: cách tính tuổi cưới hỏi làm nhà theo tập quán Việt và những điều nên cân nhắc
Trả lời ngắn: kim lâu, hoang ốc và tam tai là ba phép xem tuổi rất phổ biến trong tập quán Việt khi cưới hỏi và làm nhà. Kim lâu lấy tuổi mụ chia cho chín, dư 1, 3, 6, 8 là phạm. Hoang ốc đếm tuổi mụ qua sáu cung, rơi vào Tam Địa sát, Ngũ Thọ tử, Lục Hoang ốc là xấu. Tam tai xét ba năm liên tiếp xấu theo nhóm tam hợp của tuổi. Cả ba là quy ước dân gian, không có trong kinh điển lý học lớn như Kinh Dịch; chúng đáng hiểu như một tập tục, và không nên là lý do để trì hoãn những việc hệ trọng.
Bài những nét Việt hoá trong lý học đã nói về dâng sao, sách chọn ngày trong đời sống Việt. Bài này đi sâu vào ba phép xem tuổi mà gần như gia đình nào cũng từng nghe, kèm cách tính, ví dụ và những điều nên cân nhắc.
Trước hết: tuổi mụ tính thế nào
Cả kim lâu lẫn hoang ốc đều dùng tuổi mụ, tức tuổi tính theo năm âm lịch, cộng thêm một. Công thức: tuổi mụ bằng năm âm lịch hiện tại trừ năm âm lịch sinh, cộng một. Người vừa sinh ra đã được tính một tuổi, qua Tết âm lịch thì thêm một tuổi.
Chỗ hay sai nằm ở người sinh khoảng tháng một, tháng hai dương lịch. Nếu sinh trước Tết âm lịch của năm đó, thì năm sinh âm lịch là năm trước. Một người sinh giữa tháng một dương lịch rất có thể vẫn thuộc năm con giáp cũ. Muốn chắc, tra lịch vạn niên theo múi giờ Việt Nam. Cách đọc lịch vạn niên đã có ở bài đọc một trang lịch vạn niên.
Kim lâu: phép chia cho chín
Kim lâu nghĩa đen là lầu vàng. Cách tính phổ biến: lấy tuổi mụ chia cho chín, xem số dư. Một cách nhẩm tương đương là cộng các chữ số của tuổi cho tới khi còn một chữ số.
| Số dư khi chia 9 | Tên gọi | Quan niệm dân gian cho là ảnh hưởng tới |
|---|---|---|
| 1 | Kim lâu thân | Bản thân người đứng ra làm việc |
| 3 | Kim lâu thê | Vợ, hoặc người bạn đời |
| 6 | Kim lâu tử | Con cái |
| 8 | Kim lâu súc | Vật nuôi, tài sản chăn nuôi |
| Các số dư khác | Không phạm | Không phạm kim lâu |
Ví dụ: tuổi mụ 26, cộng 2 với 6 được 8, phạm kim lâu súc. Tuổi mụ 28, cộng 2 với 8 được 10, cộng tiếp được 1, phạm kim lâu thân. Tuổi mụ 25, cộng được 7, không phạm.
Trong cưới hỏi, nhiều nơi xét kim lâu theo tuổi cô dâu. Trong làm nhà, xét theo tuổi người đứng tên chủ nhà. Mỗi vùng mỗi khác, có nơi xét cả hai.
Hoang ốc: đếm qua sáu cung
Hoang ốc chủ yếu dùng khi làm nhà. Sáu cung theo thứ tự: Nhất Cát, Nhì Nghi, Tam Địa sát, Tứ Tấn tài, Ngũ Thọ tử, Lục Hoang ốc. Ba cung tốt là Nhất Cát, Nhì Nghi, Tứ Tấn tài; ba cung xấu là Tam Địa sát, Ngũ Thọ tử, Lục Hoang ốc.
Cách đếm phổ biến: đặt 10 tuổi ở Nhất Cát, 20 ở Nhì Nghi, 30 ở Tam Địa sát, 40 ở Tứ Tấn tài, 50 ở Ngũ Thọ tử, 60 ở Lục Hoang ốc, 70 quay lại Nhất Cát. Từ mốc hàng chục, mỗi tuổi lẻ tiến thêm một cung.
| Tuổi mụ | Mốc hàng chục | Đếm tiếp | Rơi vào |
|---|---|---|---|
| 32 | 30 ở Tam Địa sát | 31 Tứ, 32 Ngũ | Ngũ Thọ tử (xấu) |
| 37 | 30 ở Tam Địa sát | 31 Tứ, 32 Ngũ, 33 Lục, 34 Nhất, 35 Nhì, 36 Tam, 37 Tứ | Tứ Tấn tài (tốt) |
| 45 | 40 ở Tứ Tấn tài | 41 Ngũ, 42 Lục, 43 Nhất, 44 Nhì, 45 Tam | Tam Địa sát (xấu) |
Có sách dân gian đếm hơi khác, nên khi hai người tính ra hai kết quả, trước hết hãy hỏi họ dùng cách đếm nào.
Tam tai: ba năm theo nhóm tam hợp
Tam tai không tính theo tuổi mụ mà theo con giáp của năm sinh và con giáp của năm đang xét. Mười hai con giáp chia thành bốn nhóm tam hợp. Mỗi nhóm có ba năm liên tiếp bị coi là tam tai:
| Nhóm tuổi (tam hợp) | Ba năm tam tai |
|---|---|
| Thân, Tý, Thìn | Dần, Mão, Thìn |
| Dần, Ngọ, Tuất | Thân, Dậu, Tuất |
| Hợi, Mão, Mùi | Tỵ, Ngọ, Mùi |
| Tỵ, Dậu, Sửu | Hợi, Tý, Sửu |
Ví dụ người tuổi Ngọ thuộc nhóm Dần, Ngọ, Tuất, gặp tam tai vào các năm Thân, Dậu, Tuất. Về cấu trúc, ba năm tam tai luôn bắt đầu từ năm "xung" với chữ đầu của nhóm: Thân xung Dần, Dần xung Thân, Hợi xung Tỵ, Tỵ xung Hợi. Đó là một logic thuần can chi, có thể kiểm bằng vòng mười hai chi trong bài thập can, thập nhị chi.
Khác với kim lâu và hoang ốc, khái niệm tam tai cũng có mặt trong sách số mệnh của Trung Hoa, nơi ba cái "tai" thường được giải thích là tai hoạ do nước, lửa, gió hoặc do binh đao, dịch bệnh, đói kém tuỳ sách. Ở Việt Nam, tam tai gắn chặt với lễ cúng giải hạn đầu năm ở chùa và ở nhà. Có hai điều nên nhớ. Một: cứ mười hai năm thì mỗi người gặp ba năm tam tai, tức một phần tư đời người, nên việc "gặp tam tai" là chuyện bình thường của mọi người chứ không phải dấu hiệu riêng của một số phận xấu. Hai: mọi người cùng nhóm tuổi đều gặp tam tai cùng lúc, nên một phép xem chung cho hàng triệu người không thể nói gì cụ thể về riêng một người.
Tính trọn một ví dụ
Anh M. tuổi Ngọ, năm nay tuổi mụ 37, định làm nhà. Năm đang xét là một năm Thân. Áp ba phép:
- Kim lâu: 3 cộng 7 bằng 10, cộng tiếp bằng 1. Phạm kim lâu thân.
- Hoang ốc: theo bảng trên, 37 rơi vào Tứ Tấn tài. Tốt.
- Tam tai: tuổi Ngọ gặp năm Thân là năm đầu của tam tai. Xấu.
Cùng một người, cùng một năm, ba phép cho hai xấu một tốt. Nếu đợi tới năm sau, tuổi mụ 38: kim lâu 3 cộng 8 bằng 11, cộng tiếp bằng 2, không phạm; hoang ốc 38 rơi vào Ngũ Thọ tử, xấu; tam tai năm Dậu vẫn là tam tai. Năm sau nữa tuổi mụ 39: kim lâu ra 3, phạm kim lâu thê; hoang ốc rơi Lục Hoang ốc; tam tai năm Tuất vẫn còn. Ba năm liền đều có ít nhất một phép xấu.
Một phép tính nhỏ về xác suất
Nhìn từ góc số học, ba phép này "chặn" rất nhiều năm. Kim lâu phạm bốn trong chín số dư, khoảng bốn mươi bốn phần trăm số tuổi. Hoang ốc xấu ba trong sáu cung, một nửa. Tam tai chiếm ba trong mười hai năm, một phần tư. Nếu coi ba phép như độc lập để ước lượng thô, xác suất một năm không phạm phép nào chỉ khoảng năm phần chín nhân một phần hai nhân ba phần tư, tức chừng hai mươi mốt phần trăm. Nói cách khác, cứ năm năm thì chỉ khoảng một năm "sạch".
Đây không phải số liệu thống kê về đời sống, chỉ là phép tính trên chính quy tắc của các phép xem tuổi. Nhưng nó giải thích vì sao nhiều gia đình rơi vào cảnh chờ mãi không được năm đẹp, và vì sao tập tục đẻ ra các cách "lách" như mượn tuổi.
Mượn tuổi và những cách lách khác
Khi chủ nhà phạm tuổi, tập quán Việt cho phép mượn tuổi: nhờ một người hợp tuổi, thường là người thân, đứng ra làm lễ động thổ, lễ cất nóc, còn chủ nhà tạm tránh đi. Trong cưới hỏi, có nơi cho cưới sau Lập xuân hoặc trước Tết, hoặc xét tuổi theo người khác trong gia đình. Những cách này cho thấy chính tập tục cũng hiểu rằng không thể bắt đời sống dừng lại theo một bảng tuổi.
Điều cần nhắc là mượn tuổi là nghi lễ mang tính biểu tượng. Nó không thay đổi gì về giấy tờ: người đứng tên chủ đất, chủ giấy phép xây dựng, chủ hợp đồng với nhà thầu vẫn là người thật, và phải là người chịu trách nhiệm pháp lý.
Những sai lầm thường gặp
- Tính sai tuổi mụ vì nhầm năm sinh dương lịch với năm sinh âm lịch.
- Dời cưới nhiều năm vì kim lâu, gây căng thẳng giữa hai gia đình, có khi ảnh hưởng tới sức khoẻ và kế hoạch sinh con của đôi trẻ.
- Bắt người già, người ốm đứng ra làm lễ vì hợp tuổi, trong khi việc trèo cao, đứng nắng có thể nguy hiểm cho họ.
- Bỏ tiền giải tam tai theo kiểu được báo "hạn nặng" rồi được chào ngay một gói lễ đắt, giục làm trong tháng. Đó là thủ thuật gieo nỗi lo rồi bán cách giải.
- Để tuổi quyết định thay kỹ thuật: vội khởi công vào "ngày đẹp" khi chưa có bản vẽ kết cấu, chưa xin phép, chưa khảo sát nền đất.
- Đốt vàng mã, nhang nến khi làm lễ giữa công trường có vật liệu dễ cháy, hoặc trong phòng kín; cần chỗ thoáng và người trông lửa.
Khi nào nên hỏi người có chuyên môn
Với việc làm nhà, những thứ quyết định ngôi nhà an toàn và hợp pháp là bản vẽ, kết cấu, nền móng, giấy phép, hợp đồng thi công. Những việc này cần kỹ sư, kiến trúc sư và nếu có tranh chấp thì cần luật sư. Với việc cưới, điều đáng quan tâm là hai người hiểu nhau, khám sức khoẻ tiền hôn nhân, và kế hoạch tài chính chung do chính hai người lập. Phép xem tuổi có thể giữ như một phần nghi lễ để gia đình yên lòng, nhưng không nên đứng trên những thứ đó.
Nếu gia đình vẫn muốn xem ngày cho đẹp, một cuốn lịch vạn niên giấy lập theo múi giờ Việt Nam giúp tự tra mà không phụ thuộc người khác; có thể xem tại mục sách và lịch của Vật Phẩm Phong Thủy, nên chọn bản có in bảng tuổi và giải thích cách tính.
Đọc ba phép xem tuổi như một tập tục
Kim lâu, hoang ốc, tam tai là một phần của đời sống làng Việt, phản ánh mong muốn làm việc lớn vào lúc thuận và tránh rủi ro trong những thời điểm bất định. Chúng không có gốc trong Kinh Dịch hay trong các bộ sách lý học kinh điển, mà là sản phẩm của sách xem ngày dân gian và kinh nghiệm truyền miệng. Biết cách tính, biết chúng đến từ đâu, thấy được chúng chặn bao nhiêu năm, người đọc sẽ đủ tỉnh táo để dùng chúng như một nghi thức tôn trọng truyền thống, chứ không để chúng thành cái cớ cho nỗi sợ.