Tam đình, ngũ nhạc, ngũ quan, mười hai cung trên khuôn mặt: bản đồ từ vựng của sách tướng
Trả lời ngắn: sách tướng cổ dùng một bộ từ vựng để gọi tên các vùng trên mặt. Tam đình chia mặt làm ba tầng theo chiều dọc. Ngũ nhạc ví trán, mũi, cằm, hai gò má như năm ngọn núi thiêng. Ngũ quan là tai, mày, mắt, mũi, miệng. Mười hai cung gán các mảng đời sống cho từng điểm, như ấn đường là cung Mệnh, mũi là cung Tài Bạch. Đây là bản đồ ký hiệu, không phải bản đồ giải phẫu.
Bài này giải thích các thuật ngữ để người đọc hiểu được sách tướng và các câu nói dân gian, đồng thời chỉ ra chỗ hệ thống này mang tính quy ước.
Tam đình: ba tầng của khuôn mặt
| Đình | Phạm vi | Sách cổ gán cho |
|---|---|---|
| Thượng đình | Từ chân tóc đến chân mày | Tuổi trẻ, trí tuệ, ơn trên |
| Trung đình | Từ chân mày đến chóp mũi | Tuổi trung niên, ý chí |
| Hạ đình | Từ dưới mũi đến cằm | Tuổi già, hậu vận |
Sách tướng đề cao tam đình cân đối. Trùng hợp thú vị là hội hoạ cổ điển phương Tây cũng dùng quy tắc chia mặt thành ba phần bằng nhau để vẽ chân dung. Nhưng một bên là quy tắc vẽ cho đẹp, bên kia là quy tắc đoán số phận; giống hình thức, khác hẳn mục đích.
Ngũ nhạc và tứ độc: mặt người như địa lý
Ngũ nhạc là năm ngọn núi thiêng của Trung Hoa. Sách tướng gán:
- Trán là Nam nhạc Hành Sơn.
- Mũi là Trung nhạc Tung Sơn.
- Cằm là Bắc nhạc Hằng Sơn.
- Gò má trái là Đông nhạc Thái Sơn, gò má phải là Tây nhạc Hoa Sơn.
Tứ độc là bốn con sông lớn: tai ứng sông Giang, mắt ứng sông Hà, miệng ứng sông Hoài, mũi ứng sông Tế. Cách nhìn mặt người như một vùng đất có núi sông phản ánh tư tưởng "người là tiểu thiên địa", con người là vũ trụ thu nhỏ. Hiểu như vậy, ngũ nhạc là một ẩn dụ văn hoá, không phải kết quả đo đạc.
Ngũ quan: năm "chức quan" trên mặt
| Bộ phận | Tên chức trong sách tướng | Ý gán |
|---|---|---|
| Tai | Thái thính quan | Nghe |
| Mày | Bảo thọ quan | Giữ thọ |
| Mắt | Giám sát quan | Nhìn xét |
| Mũi | Thẩm biện quan | Phân biệt |
| Miệng | Xuất nạp quan | Ra vào |
Cách đặt tên theo chức quan cho thấy sách tướng được viết trong một xã hội quan liêu: ngay khuôn mặt cũng được hình dung như một bộ máy triều đình.
Mười hai cung trên mặt
Sách tướng mượn tên mười hai cung giống tử vi và gán cho các vị trí:
- Mệnh cung: ấn đường, khoảng giữa hai đầu mày.
- Tài bạch: mũi, đặc biệt đầu mũi.
- Huynh đệ: lông mày.
- Điền trạch: vùng mí trên, giữa mày và mắt.
- Tử tức (Nam nữ): vùng dưới mắt.
- Nô bộc: vùng cằm hai bên.
- Thê thiếp: đuôi mắt, gọi là gian môn.
- Tật ách: sơn căn, gốc mũi giữa hai mắt.
- Thiên di: hai bên góc trán.
- Quan lộc: giữa trán.
- Phúc đức: phía trên đuôi mày.
- Phụ mẫu: hai góc trán trên, gọi là nhật giác, nguyệt giác.
Tên "Thê thiếp" là dấu vết của xã hội đa thê: cung này chỉ xét cho nam giới. Đây là một ví dụ cụ thể cho thấy hệ thống được dựng từ góc nhìn của người đàn ông có địa vị.
Lưu niên bộ vị: khuôn mặt như cuốn lịch đời
Một số sách còn gán các tuổi cho các điểm trên mặt, từ vành tai cho tuổi thơ, lên trán cho tuổi thanh niên, xuống mũi cho tuổi trung niên và cằm cho tuổi già, tổng cộng khoảng một trăm vị trí. Người xem tướng sẽ nhìn điểm ứng với tuổi hiện tại để đoán vận năm đó. Đây là sự kết hợp giữa nhân tướng và tư duy thời gian của lý học, tương tự đại hạn trong tử vi.
Khuôn mặt ước lệ trên sân khấu tuồng
Từ vựng tướng mặt còn sống trong nghệ thuật biểu diễn. Sân khấu tuồng, hát bội dùng lối vẽ mặt ước lệ: mặt đỏ cho người trung trực như Quan Công, mặt đen cho người nóng nảy mà ngay thẳng như Trương Phi, mặt trắng phấn cho kẻ gian thần. Khán giả nhìn màu mặt là biết vai trước khi diễn viên cất tiếng.
Đây là cách hiểu đúng nhất về hệ thống tướng mặt: một bộ quy ước để kể chuyện, nơi ngoại hình được gán tính cách vì mục đích nghệ thuật. Trên sân khấu, quy ước đó giúp người xem theo dõi vở diễn. Ngoài đời, đem quy ước ấy áp vào người thật là nhầm sân khấu với đời sống.
Những chỗ cần đọc tỉnh táo
- Hình dáng khuôn mặt phần lớn do di truyền, tuổi tác, chấn thương, bệnh lý và cả phẫu thuật thẩm mỹ. Gán chúng cho tính cách là bước nhảy không có cơ sở.
- Các vùng như sơn căn, ấn đường thay đổi theo cân nặng, tuổi, thói quen nhíu mày. Một nếp nhăn giữa mày thường là dấu vết của việc hay tập trung hoặc nheo mắt, không phải điềm.
- Sách tướng chủ yếu mô tả khuôn mặt của một nhóm dân cư nhất định; áp chuẩn "đẹp, quý" đó cho người thuộc các dân tộc khác là định kiến.
Học từ vựng tướng để đọc văn chương
Biết các thuật ngữ này giúp đọc văn học cổ, tiểu thuyết chương hồi, và hiểu những miêu tả nhân vật như "mặt vuông chữ điền, tai dài chấm vai, ấn đường sáng". Đó là ngôn ngữ ước lệ để báo trước tính cách và số phận nhân vật trong truyện, giống như cách hội hoạ dùng màu áo để chỉ vai.
Người muốn tìm sách giải thích từ vựng tướng học và các bản dịch sách cổ có thể xem tại mục tìm kiếm nhân tướng của Vật Phẩm Phong Thủy; nên đọc như sách văn hoá hơn là cẩm nang nhìn người.