Tướng mạo trong tượng Phật, Tam quốc diễn nghĩa và Truyện Kiều: đọc nhân tướng như ngôn ngữ biểu tượng
Trả lời ngắn: tướng mạo trong văn hoá phương Đông không chỉ sống trong sách tướng, mà còn trong tượng Phật, trong tiểu thuyết, trong tranh chân dung và trong cách người ta kể về vua chúa, anh hùng. Ba Mươi Hai Tướng Tốt của Đức Phật là một hệ biểu tượng tôn giáo; dung mạo Lưu Bị, Quan Vũ trong Tam quốc diễn nghĩa là bút pháp tiểu thuyết; còn quan niệm "hồng nhan bạc mệnh" trong văn chương Việt là một niềm tin văn hoá. Đọc những lớp này như ngôn ngữ biểu tượng giúp hiểu nhân tướng học sâu hơn, và giúp tránh nhầm biểu tượng với sự thật về con người.
Bài này đi qua bốn vùng: tôn giáo, tiểu thuyết lịch sử, văn chương Việt, và hội hoạ, điêu khắc. Ở mỗi vùng, bài tách ba lớp: điều được ghi chép, cách hiểu truyền thống, và điều nên giữ lại khi đọc hôm nay. Các chi tiết dung mạo nhân vật được dẫn ở mức mô tả quen thuộc trong các bản phổ biến, không trích nguyên văn dài.
Vì sao nên đọc tướng mạo qua nghệ thuật
Sách tướng như Ma Y hay Liễu Trang, đã bàn trong bài nhân tướng học qua sách cổ, là lớp lý thuyết. Nhưng phần lớn người Việt không học nhân tướng từ sách tướng; họ học qua truyện, tuồng, tượng chùa, tranh thờ và lời kể. Những hình ảnh ấy định hình trực giác "mặt thế nào là phúc hậu, thế nào là gian" nhiều hơn mọi bộ sách.
Hiểu nguồn gốc của trực giác đó có hai lợi ích. Thứ nhất, đọc văn chương và xem nghệ thuật sâu hơn, vì thấy được tác giả đang dùng ngôn ngữ biểu tượng nào. Thứ hai, nhận ra rằng nhiều phán đoán về người thật chỉ là phản xạ đã học từ truyện, không phải quan sát.
Ba Mươi Hai Tướng Tốt trong Phật giáo
Kinh điển Phật giáo mô tả thân tướng của một bậc đại nhân, và của Đức Phật, bằng một danh sách gọi là ba mươi hai tướng tốt, kèm tám mươi vẻ đẹp phụ. Một số tướng quen thuộc trong tranh tượng:
- Nhục kế: phần nhô lên trên đỉnh đầu, thường được tạc như búi tóc cao.
- Bạch hào: sợi lông trắng xoắn giữa hai chân mày, trên tượng thường là một chấm tròn.
- Thân sắc vàng ròng: lý do tượng Phật hay được thếp vàng.
- Đứng thẳng hai tay dài quá gối.
- Dưới lòng bàn chân có hình bánh xe: biểu tượng của bánh xe Pháp.
Đôi tai dài mà người ta hay nhắc khi nói "tai Phật" thuộc nhóm tám mươi vẻ đẹp phụ, và phần nào gắn với hình ảnh thái tử Tất Đạt Đa từng đeo trang sức nặng trước khi xuất gia, theo cách giải thích của nhiều nhà nghiên cứu mỹ thuật Phật giáo.
Đọc ba mươi hai tướng cho đúng
Trong kinh, các tướng tốt là quả của công hạnh tu tập qua nhiều đời, tức là một cách nói về đức hạnh bằng hình ảnh. Chúng không phải tiêu chuẩn để xét người bình thường. Dùng "tai to như tai Phật" để khen ai đó có phúc là một cách nói dân gian dễ thương; dùng nó để chê ai tai nhỏ là bạc phúc thì đã biến biểu tượng tôn giáo thành định kiến.
Khi trưng bày tượng Phật trong nhà, nên đặt nơi sạch sẽ, cao hơn hoặc ngang tầm mắt, không đặt dưới đất, trong phòng tắm hay đối diện chỗ ngủ, và giữ lửa nhang đèn xa rèm vải.
Dung mạo nhân vật trong Tam quốc diễn nghĩa
Tiểu thuyết Tam quốc diễn nghĩa là kho ví dụ lớn nhất về cách văn chương dùng tướng mạo để định vai nhân vật. Vài mô tả quen thuộc trong các bản dịch phổ biến:
| Nhân vật | Mô tả dung mạo trong truyện | Vai trò tướng mạo trong truyện |
|---|---|---|
| Lưu Bị | Tai to sát vai, hai tay dài quá gối | Báo hiệu "tướng đế vương", nối với hình tượng bậc nhân quân |
| Quan Vũ | Mặt đỏ, râu dài, mắt phượng mày tằm | Trung nghĩa, uy nghiêm; mặt đỏ thành biểu tượng sân khấu |
| Trương Phi | Đầu báo, mắt tròn, râu hùm | Dũng mãnh, nóng nảy |
| Ngụy Diên | Gia Cát Lượng nói sau gáy có "phản cốt" | Báo trước sự phản bội về sau |
Có vài điều đáng để ý. Chi tiết "hai tay dài quá gối" của Lưu Bị trùng với một trong ba mươi hai tướng tốt; dù tác giả có chủ ý hay không, người đọc thời đó dễ liên tưởng tới tướng của bậc thánh nhân. Dung mạo ở đây là bút pháp: tiểu thuyết cần người đọc nhận ra nhân vật tốt, xấu ngay từ lần xuất hiện đầu tiên.
Chuyện "phản cốt" của Ngụy Diên
Đây là ví dụ kinh điển về sự nguy hiểm của phán đoán qua tướng. Trong truyện, Ngụy Diên lập nhiều công, nhưng vì "phản cốt" mà luôn bị nghi ngờ, và cuối cùng đúng là có cảnh xung đột sau khi Gia Cát Lượng mất. Người đọc tiểu thuyết thấy lời phán "đúng". Nhưng câu chuyện cũng có thể đọc ngược: một người bị gắn nhãn từ đầu, bị đối xử như kẻ phản bội tiềm năng, thì khó có kết cục khác. Các nhà nghiên cứu lịch sử cũng lưu ý rằng chính sử về Ngụy Diên không giống hệt tiểu thuyết. Đây là chỗ nên tách tiểu thuyết khỏi sử.
Văn chương Việt: tài, mệnh và nhan sắc
Câu thơ thứ hai của Truyện Kiều, "Chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau", mở ra một chủ đề chạy suốt văn chương Việt: người có tài sắc thì đời truân chuyên. Quan niệm "hồng nhan bạc mệnh" không phải nhân tướng học theo nghĩa hẹp, nhưng cùng một gốc tư duy: hình dáng bên ngoài là dấu hiệu của số phận.
Nguyễn Du dùng quan niệm đó không phải để khẳng định, mà để chất vấn nó: cả tác phẩm là một tiếng thở dài trước sự bất công mà người tài sắc phải chịu. Đọc như vậy, Truyện Kiều đứng ở phía phản biện của nhân tướng hơn là phía ủng hộ: nó cho thấy nỗi đau của người bị đời đối xử theo một định mệnh gán sẵn.
Trong ca dao, tục ngữ cũng có hai dòng song song, đã được phân loại trong bài tướng mặt trong ca dao, tục ngữ Việt: dòng quan sát và dòng định kiến. Văn chương bác học thường đứng về phía phức tạp hoá, không đơn giản hoá con người.
Tranh chân dung và tượng: khuôn mặt lý tưởng
Tranh chân dung vua quan, tranh thờ, tượng chùa thời phong kiến hiếm khi vẽ đúng người thật. Họ vẽ theo một khuôn mẫu lý tưởng: trán rộng, mặt đầy đặn, tai dài, ánh mắt hiền và nghiêm. Đó là khuôn mặt mà sách tướng gọi là có phúc, và nghệ nhân dùng nó như một quy ước để thể hiện địa vị, đạo đức.
Tượng La Hán ở nhiều chùa Việt lại đi theo chiều ngược: gân guốc, khắc khổ, có tượng gầy trơ xương, có tượng mặt méo mó. Nghệ nhân dùng sự "xấu" bên ngoài để nói về sự tu khổ hạnh và cái đẹp bên trong. Đặt tượng Phật đầy đặn cạnh tượng La Hán khắc khổ trong cùng một ngôi chùa là một bài học trực quan: tướng mạo trong nghệ thuật là ngôn ngữ, không phải lời phán.
| Loại hình | Khuôn mặt điển hình | Ý nghĩa biểu tượng |
|---|---|---|
| Tượng Phật | Đầy đặn, an tĩnh, tai dài, có nhục kế, bạch hào | Giác ngộ, từ bi |
| Tượng La Hán | Gân guốc, nhiều nét cá tính, có khi dữ tợn | Tu khổ hạnh, đa dạng con đường tu |
| Tượng Hộ Pháp | Mắt trợn, mày dựng, dáng uy mãnh | Bảo vệ chánh pháp, trừ tà |
| Chân dung vua quan | Trán rộng, mặt vuông đầy, râu chỉnh tề | Uy quyền, phúc đức |
| Ông Địa, Di Lặc | Mặt tròn, bụng lớn, miệng cười | Sung túc, hoan hỷ |
Tượng Hộ Pháp mặt dữ là ví dụ rõ nhất: dữ không có nghĩa xấu. Khuôn mặt dữ được chọn có chủ đích cho vai trò bảo vệ.
Năm bài học khi đọc tướng mạo trong nghệ thuật
- Xác định thể loại trước. Kinh điển tôn giáo, tiểu thuyết, sử sách và sách tướng có mục đích khác nhau; cùng một chi tiết "tai dài" mang nghĩa khác nhau trong mỗi loại.
- Tìm chủ ý của tác giả. Tiểu thuyết dùng tướng mạo để định vai; tượng chùa dùng tướng mạo để dạy giáo lý; tranh chân dung dùng tướng mạo để tôn vinh.
- Tách tiểu thuyết khỏi sử. Dung mạo nhân vật trong tiểu thuyết lịch sử nhiều khi là sáng tạo của tác giả.
- Nhìn cả chiều ngược. Văn chương lớn thường chất vấn nhân tướng hơn là minh hoạ cho nó.
- Không mang biểu tượng ra đời thật. Một khuôn mặt giống "tướng Quan Công" không làm người đó trung nghĩa hơn ai.
Một tình huống để thực hành
Một nhóm bạn đọc lại Tam quốc diễn nghĩa, rồi đùa rằng một đồng nghiệp có gáy hơi nhô "giống Ngụy Diên, coi chừng phản". Câu đùa lan ra, và người đồng nghiệp đó dần bị loại khỏi các cuộc bàn việc quan trọng.
Áp năm bài học: chi tiết "phản cốt" là bút pháp tiểu thuyết, không phải điều sử sách khẳng định; hình dạng xương gáy là đặc điểm giải phẫu bình thường; và chính câu chuyện Ngụy Diên cho thấy gắn nhãn sớm có thể đẩy người ta vào chỗ đứng đối lập. Việc nên làm là dừng câu đùa và đánh giá đồng nghiệp bằng công việc. Đây là kiểu tình huống nhỏ nhưng có thật, nơi nhân tướng học bước từ trang sách ra đời sống.
Những hiểu lầm hay gặp
- "Tượng Phật tai dài nên tai dài là có phúc." Đó là biểu tượng tôn giáo, không phải tiêu chuẩn xét người.
- "Trong truyện ứng nghiệm nên nhân tướng là đúng." Truyện được viết ra sau, tác giả biết kết cục và cài chi tiết cho khớp.
- "Mặt dữ là người ác." Tượng Hộ Pháp, tượng Kim Cương mặt dữ để bảo vệ; trong đời thật, nét mặt cũng không nói lên tâm tính.
- "Hồng nhan bạc mệnh là quy luật." Đó là một quan niệm văn hoá; văn chương dùng nó để bày tỏ thương cảm, không phải để chứng minh.
Giá trị thật của lớp tướng mạo trong nghệ thuật
Đọc tướng mạo trong nghệ thuật cho thấy người xưa có một ngôn ngữ thị giác rất phong phú để nói về đạo đức, quyền lực, sự tu dưỡng. Ngôn ngữ đó giúp ta hiểu tượng chùa, hiểu tuồng, hiểu tiểu thuyết. Nó cũng nhắc rằng chính các tác phẩm lớn đã hoài nghi việc đoán người qua mặt. Bài nhân tướng và định kiến ngoại hình giải thích phần tâm lý học đứng sau những phản xạ đó.
Khi nào nên hỏi người có chuyên môn
Muốn hiểu sâu biểu tượng trong tượng Phật, nên hỏi các nhà nghiên cứu mỹ thuật Phật giáo hoặc các vị tu sĩ am hiểu kinh điển. Muốn phân biệt tiểu thuyết với sử, nên đọc các nhà sử học. Nếu một đặc điểm cơ thể khiến mình hoặc con em bị trêu chọc, xa lánh, hãy tìm sự hỗ trợ của thầy cô, chuyên gia tâm lý; còn nếu đó là một thay đổi về sức khoẻ, hãy hỏi bác sĩ.
Người muốn thỉnh một pho tượng Phật hay tượng Di Lặc để thờ hoặc trưng bày có thể xem mục tượng Phật, Di Lặc của Vật Phẩm Phong Thủy; nên chọn tượng có đường nét trang nghiêm, đặt nơi cao ráo, sạch sẽ, và với tượng nặng thì kê chắc chắn, tránh đặt trên kệ cao dễ đổ.