Lý Học Đông Phương Dịch · tử vi · bát tự
💬
Tàng can trong địa chi và vượng suy theo mùa: vì sao cùng một can mà mạnh yếu khác nhau

Tàng can trong địa chi và vượng suy theo mùa: vì sao cùng một can mà mạnh yếu khác nhau

✍ Lý Học Đông Phương 📅 13/10/2026 ⏱ 5 phút đọc
Mỗi địa chi chứa một đến ba can ẩn, và sức mạnh của mỗi hành thay đổi theo mùa sinh. Hai lớp này quyết định nhật chủ mạnh hay yếu trước khi bàn dụng thần.

Trả lời ngắn: trong bát tự, mỗi địa chi "tàng" một đến ba thiên can, ví dụ Dần tàng Giáp, Bính, Mậu; Hợi tàng Nhâm, Giáp. Sức mạnh của mỗi hành lại thay đổi theo mùa sinh theo quy luật vượng, tướng, hưu, tù, tử: mùa xuân Mộc vượng, Hỏa tướng, Thủy hưu, Kim tù, Thổ tử. Kết hợp hai lớp này cho biết nhật chủ có "đắc lệnh", có gốc trong chi hay không, từ đó xét mạnh yếu.

Đây là phần làm bát tự có chiều sâu: tám chữ nhìn bề mặt có thể giống nhau về hành, nhưng sức nặng thật lại khác hẳn.

Bảng tàng can mười hai địa chi

ChiBản khíTrung khíDư khí
TýQuý
SửuKỷQuýTân
DầnGiápBínhMậu
MãoẤt
ThìnMậuẤtQuý
TỵBínhCanhMậu
NgọĐinhKỷ
MùiKỷĐinhẤt
ThânCanhNhâmMậu
DậuTân
TuấtMậuTânĐinh
HợiNhâmGiáp

Các sách có chênh lệch nhỏ về thứ tự trung khí, dư khí ở vài chi, và có sách chia tỷ lệ ngày cho từng can trong tháng. Bảng trên là dạng phổ biến.

Logic phía sau bảng tàng can

Bảng không tuỳ tiện. Bốn chi chính giữa mùa (Tý, Mão, Ngọ, Dậu) gần như thuần một hành. Bốn chi đầu mùa (Dần, Tỵ, Thân, Hợi) chứa hành của mùa mới và mầm của hành sẽ "sinh" ra ở đó. Bốn chi Thổ cuối mùa (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) chứa Thổ cùng dư khí của mùa vừa qua và "kho" của một hành.

Ví dụ Thìn là cuối xuân: Mậu Thổ làm chủ, Ất Mộc là dư khí của mùa xuân, Quý Thủy là kho Thủy. Hiểu cấu trúc này, người học không cần thuộc bảng bằng vần.

Vượng, tướng, hưu, tù, tử

Quy luật: hành của mùa là vượng; hành mà mùa sinh ra là tướng; hành sinh ra mùa là hưu; hành khắc mùa là tù; hành bị mùa khắc là tử.

MùaVượngTướngHưuTùTử
XuânMộcHỏaThủyKimThổ
HạHỏaThổMộcThủyKim
ThuKimThủyThổHỏaMộc
ĐôngThủyMộcKimThổHỏa
Tứ quý (Thìn Tuất Sửu Mùi)ThổKimHỏaMộcThủy

Nhìn bảng sẽ thấy đây là hình ảnh nông nghiệp: cây mạnh mùa xuân, lửa mạnh mùa hè, kim khí gặt hái mùa thu, nước đóng băng mùa đông. Ngũ hành ở đây gắn với chu kỳ khí hậu của vùng ôn đới.

Ba câu hỏi về sức mạnh nhật chủ

  1. Đắc lệnh: tháng sinh có vượng hoặc tướng cho hành nhật chủ không? Đây là yếu tố nặng nhất.
  2. Đắc địa: trong các chi có tàng can cùng hành hoặc sinh cho nhật chủ không, tức nhật chủ có "gốc".
  3. Đắc thế: trên các thiên can còn lại có nhiều can trợ giúp không.

Với ví dụ tứ trụ Ất Hợi, Giáp Thân, Quý Mùi, Canh Thân: nhật chủ Quý Thủy sinh tháng Thân mùa thu, Thủy ở thế tướng, được Kim sinh. Gốc: Hợi tàng Nhâm, hai chi Thân đều tàng Nhâm, nên có gốc. Thế: Canh ở trụ giờ là Ấn sinh thân. Mặt hao: Giáp, Ất Mộc trên can tháng, năm tiết khí Thủy; Mùi tàng Kỷ Thổ khắc Thủy. Bước tiếp theo, người luận sẽ cân nhắc các lực này để kết luận nhật chủ thiên mạnh hay thiên yếu, và ở đây các thầy có thể bất đồng.

Mười hai giai đoạn trường sinh

Ngoài vượng suy theo mùa, sách bát tự còn dùng vòng mười hai giai đoạn để mô tả sức một can ở từng chi: Trường sinh, Mộc dục, Quan đới, Lâm quan, Đế vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng. Vòng này mượn hình ảnh một đời người, từ lúc sinh, tắm gội, đội mũ trưởng thành, ra làm quan, cực thịnh, đến suy, bệnh, chết, vào mộ, rồi lại thụ thai và nuôi dưỡng.

Với can dương, điểm Trường sinh quen thuộc là: Giáp ở Hợi, Bính và Mậu ở Dần, Canh ở Tỵ, Nhâm ở Thân, rồi đi thuận. Trong ví dụ, Nhâm Thủy trường sinh tại Thân, nên hai chi Thân vừa chứa Kim sinh Thủy vừa là nơi Thủy khởi sinh; đây là lý do người luận coi Quý có gốc khá vững. Với can âm, các phái không thống nhất: có phái cho đi nghịch với điểm khởi riêng, có phái cho can âm dùng chung vòng với can dương cùng hành. Một lần nữa, đây là chỗ cần hỏi người luận theo quy ước nào.

Quan hệ giữa các địa chi

  • Lục xung: Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi, tức hai chi đối diện.
  • Lục hợp: Tý – Sửu, Dần – Hợi, Mão – Tuất, Thìn – Dậu, Tỵ – Thân, Ngọ – Mùi.
  • Tam hợp: Thân Tý Thìn hợp Thủy, Hợi Mão Mùi hợp Mộc, Dần Ngọ Tuất hợp Hỏa, Tỵ Dậu Sửu hợp Kim.

Trong ví dụ, Hợi và Mùi là hai phần của bộ tam hợp Mộc, thiếu Mão; sách gọi đây là bán hợp, có xu hướng tăng lực cho Mộc. Các quan hệ hợp xung là chỗ các phái có nhiều quy tắc chi tiết khác nhau, như hợp có "hoá" hay không, xung có làm mất gốc hay không.

Đọc lớp này để thấy giới hạn

Càng thêm lớp, càng nhiều chỗ để người luận cân nhắc theo cảm nhận riêng. Hai thầy giỏi có thể nhìn cùng một tứ trụ và đánh giá nhật chủ khác nhau, dẫn tới dụng thần khác nhau. Không có cách cân đong khách quan nào cho "bao nhiêu phần Kim đủ để sinh Thủy". Một số phần mềm gán điểm số, nhưng các hệ số đó cũng là quy ước của người viết phần mềm.

Ai cần sách có bảng tàng can, bảng vượng suy để tra, có thể xem tại mục tìm kiếm bát tự của Vật Phẩm Phong Thủy; nên chọn sách có giải thích logic chứ không chỉ liệt kê.

Câu hỏi thường gặp

❓ Câu hỏi thường gặp

Tàng can là gì?
Là các thiên can ẩn trong mỗi địa chi, từ một đến ba can. Ví dụ Dần tàng Giáp, Bính, Mậu; Tý chỉ tàng Quý.
Vượng tướng hưu tù tử nghĩa là gì?
Là năm mức sức mạnh của một hành theo mùa. Hành của mùa là vượng, hành mùa sinh ra là tướng, hành sinh ra mùa là hưu, hành khắc mùa là tù, hành bị mùa khắc là tử.
Đắc lệnh là gì?
Là khi tháng sinh làm hành của nhật chủ ở thế vượng hoặc tướng. Đây thường được coi là yếu tố nặng nhất khi xét nhật chủ mạnh yếu.
Lục xung gồm những cặp nào?
Tý – Ngọ, Sửu – Mùi, Dần – Thân, Mão – Dậu, Thìn – Tuất, Tỵ – Hợi, tức các cặp chi đối diện nhau trên vòng mười hai.
Vì sao các thầy đánh giá nhật chủ mạnh yếu khác nhau?
Vì việc cân các lực sinh, khắc, hợp, xung không có thước đo khách quan. Mỗi phái và mỗi người có cách cân nhắc riêng.
#bát tự tứ trụ #đắc lệnh #địa chi #lục hợp #lục xung #nhật chủ mạnh yếu #tam hợp #tàng can #vượng tướng hưu tù tử

📖 Bài liên quan

← Tất cả bài viết
💬 📞