Thức bàn: dụng cụ trời tròn đất vuông của tam thức, từ mộ Hán đến cách tự dựng một mô hình bằng giấy
Trả lời ngắn: "thức" trong chữ tam thức vốn là một dụng cụ có thật, thường gọi là thức bàn: một đĩa tròn tượng trời xoay trên một tấm vuông tượng đất, mặt khắc can chi, sao và phương vị. Người dùng xoay đĩa theo thời điểm rồi đọc quan hệ giữa hai lớp ký hiệu. Khảo cổ đã tìm thấy thức bàn trong mộ thời Hán. Hiểu cái bàn này là hiểu vì sao Lục Nhâm có thiên bàn, địa bàn, vì sao Kỳ Môn và Thái Ất nói chuyện "xoay" và "gia".
Bài tam thức là gì mới nhắc thức bàn trong một đoạn ngắn. Bài này đi sâu vào chính đồ vật ấy: nó trông thế nào, sách sử nhắc tới ra sao, mỗi môn dùng nó thế nào, và cách tự dựng một mô hình bằng giấy để cầm trên tay mà hiểu.
Chữ "thức" trong văn bản cổ
Chữ thức có lúc viết với bộ mộc, gợi ý một vật làm bằng gỗ. Trong sử sách, nó hiện ra như đồ nghề của người làm nghề bói toán và của quan coi thiên văn. Thiên Nhật giả liệt truyện trong Sử ký của Tư Mã Thiên tả một thầy bói ở chợ Trường An làm các thao tác như chia cỏ định quẻ, xoay thức, đặt quân, rồi mới nói chuyện lợi hại của trời đất. Hán thư, phần chép về Vương Mãng, kể rằng trong những giờ cuối cùng của ông có quan thiên văn đặt thức trước mặt báo giờ, còn Vương Mãng xoay chỗ ngồi theo hướng chuôi sao Bắc Đẩu.
Hai đoạn này nên đọc đúng mức. Chúng cho thấy thức là dụng cụ quen thuộc vào thời Hán, đủ để sử gia nhắc tới mà không cần giải thích. Chúng không cho biết chi tiết cách tính, và không chứng minh được rằng lời đoán từ thức là đúng. Chuyện Vương Mãng còn là một kết cục bi thảm: dụng cụ thiên văn không cứu được một triều đại đang sụp.
Cấu tạo một thức bàn: trời tròn trên đất vuông
Thức bàn thời Hán theo các mô tả khảo cổ thường gồm hai phần ghép bằng một trục ở tâm:
- Thiên bàn: đĩa tròn nhỏ hơn, ở giữa thường khắc chòm Bắc Đẩu. Vòng quanh là mười hai tháng hoặc mười hai thần, ngoài cùng có thể là hai mươi tám tú.
- Địa bàn: tấm vuông lớn hơn, khắc thiên can, mười hai địa chi theo phương vị, hai mươi tám tú, và bốn góc mang tên bốn cửa. Theo cách gọi phổ biến, góc Tây Bắc là thiên môn, góc Đông Nam là địa hộ, góc Tây Nam là nhân môn, góc Đông Bắc là quỷ môn.
Xoay thiên bàn là mô phỏng bầu trời chuyển động trên mặt đất đứng yên. Chuôi Bắc Đẩu ở giữa chỉ về đâu thì tháng đến đó, một quan sát có thật mà người xưa dùng để định mùa: chuôi sao chỉ Đông thì xuân, chỉ Nam thì hạ. Thức bàn vì thế là một chiếc đồng hồ thiên văn cầm tay, trước khi là một dụng cụ chiêm đoán.
Vũ trụ quan đằng sau hình dáng
Trời tròn đất vuông là hình ảnh của thuyết cái thiên, một trong các thuyết vũ trụ cổ của Trung Hoa, coi trời như cái lọng che trên mặt đất. Về sau giới thiên văn chuyển dần sang thuyết hồn thiên, coi trời như quả cầu bao quanh đất. Nhưng hình ảnh trời tròn đất vuông vẫn sống trong biểu tượng: đồng tiền xu lỗ vuông, đàn tế trời tròn và đàn tế đất vuông, và cả cái thức bàn.
Ý nghĩa của hình dáng ấy là quan hệ: trời động, đất tĩnh; trời mang thời gian, đất mang không gian. Mọi phép tính tam thức đều là câu hỏi "thời điểm này chiếu xuống phương vị nào". Đọc tam thức mà quên hình ảnh này thì sẽ thấy nó là một mớ bảng tra rời rạc.
Những thức bàn mà khảo cổ tìm thấy
Các báo cáo khảo cổ thường nhắc tới mộ Nhữ Âm hầu ở Song Cổ Đôi, Phụ Dương, tỉnh An Huy, niên đại đầu Tây Hán. Trong mộ có một bàn chiêm đoán chia chín cung, giới nghiên cứu thường gọi là Thái Ất cửu cung chiêm bàn, cùng một thức bàn kiểu Lục Nhâm. Một số mộ Hán khác cũng cho ra thức bàn bằng gỗ hoặc đồng.
Giá trị của các hiện vật này là xác định niên đại. Trước khi có chúng, nhiều người cho rằng các môn tam thức chỉ thành hình muộn, hoặc nghi các sách tam thức là ngụy tác hoàn toàn. Hiện vật cho thấy ý tưởng xoay bàn trời trên bàn đất, chia chín cung, đã có ít nhất từ đầu thời Hán. Nhưng hiện vật không cho biết quy tắc diễn giải thời đó giống sách đời sau tới đâu. Các sách tam thức còn lưu truyền phần lớn được biên soạn muộn hơn nhiều.
Mỗi môn dùng thức bàn ra sao
| Môn | Lớp xoay | Lớp đứng yên | Thao tác cốt lõi |
|---|---|---|---|
| Đại Lục Nhâm | Mười hai nguyệt tướng | Mười hai địa chi | Đặt nguyệt tướng lên chi giờ, gọi là nguyệt tướng gia thời |
| Thái Ất | Thần Thái Ất và các thần phụ | Chín cung, trừ cung giữa | Tính số năm tích luỹ để biết thần đang ở cung nào |
| Kỳ Môn Độn Giáp | Sao, cửa, thần, can thiên bàn | Chín cung với can địa bàn | Đưa trực phù tới can giờ, trực sử theo số giờ |
Lục Nhâm gần với thức bàn nhất: thao tác của nó gần như là xoay đĩa thật. Thái Ất và Kỳ Môn chia chín cung, giống bàn cửu cung tìm thấy ở Song Cổ Đôi. Về sau, khi người ta tính trên giấy, cái đĩa xoay biến thành bảng tra và ca quyết, nhưng ngôn ngữ "gia", "lâm", "xoay" vẫn còn nguyên.
Nguyệt tướng: phần thiên văn thật trong Lục Nhâm
Nguyệt tướng là chi đại diện cho vị trí Mặt Trời trên vòng trời, đổi sau mỗi trung khí. Bảng sau theo cách gọi phổ biến trong sách Lục Nhâm:
| Sau trung khí | Nguyệt tướng (chi) | Tên gọi |
|---|---|---|
| Vũ thủy | Hợi | Đăng Minh |
| Xuân phân | Tuất | Hà Khôi |
| Cốc vũ | Dậu | Tòng Khôi |
| Tiểu mãn | Thân | Truyền Tống |
| Hạ chí | Mùi | Tiểu Cát |
| Đại thử | Ngọ | Thắng Quang |
| Xử thử | Tỵ | Thái Ất |
| Thu phân | Thìn | Thiên Cương |
| Sương giáng | Mão | Thái Xung |
| Tiểu tuyết | Dần | Công Tào |
| Đông chí | Sửu | Đại Cát |
| Đại hàn | Tý | Thần Hậu |
Để ý hai điều. Một: nguyệt tướng đi lùi qua mười hai chi, ngược với chiều tháng đi tới. Đó là vì nó mô tả Mặt Trời trên nền sao, còn tháng mô tả chuôi Bắc Đẩu; hai chuyển động này ngược chiều nhau trên vòng chi. Hai: tên Thái Ất ở đây là tên của một nguyệt tướng, không phải môn Thái Ất thần số. Người mới đọc hay nhầm hai thứ này.
Cũng nên biết: do hiện tượng tuế sai, vị trí Mặt Trời trên nền sao ở mỗi trung khí đã trôi đi so với thời các sách được soạn. Các phái hiện đại xử lý chuyện này khác nhau, có phái giữ bảng cũ, có phái cho rằng nên tính lại. Đây là chỗ hay để thấy lý học và thiên văn từng gắn chặt rồi tách ra.
Tự dựng một thức bàn bằng giấy
Cách hiểu nhanh nhất là làm một cái. Chỉ cần bìa cứng, compa, thước, bút và một đinh ghim có mũ. Nếu có trẻ nhỏ cùng làm, người lớn giữ dao rọc giấy và đinh ghim, vì vật nhọn và vật nhỏ dễ gây thương tích hoặc bị nuốt.
- Cắt địa bàn: một hình vuông cạnh khoảng hai mươi xăng-ti-mét. Vẽ một vòng tròn lớn sát mép trong.
- Ghi mười hai chi lên địa bàn: chia vòng tròn làm mười hai phần đều. Đặt Tý ở cạnh dưới (phương Bắc theo cách vẽ bản đồ cổ, Nam ở trên), rồi đi theo chiều kim đồng hồ khi nhìn từ trên xuống: Sửu, Dần, Mão ở bên trái, Ngọ ở cạnh trên, Dậu ở bên phải. Mão Đông, Dậu Tây.
- Cắt thiên bàn: một hình tròn nhỏ hơn vòng trên địa bàn vài xăng-ti-mét. Chia mười hai phần, ghi lại mười hai chi theo cùng chiều. Đây là mười hai nguyệt tướng.
- Ghim tâm: đâm đinh ghim qua tâm thiên bàn rồi qua tâm địa bàn, lót một miếng tẩy phía dưới để đinh không xuyên ra.
- Thử thao tác "gia": chọn nguyệt tướng, xoay sao cho chi đó của thiên bàn nằm ngay trên chi giờ của địa bàn.
- Đọc kết quả: lúc này mỗi chi của địa bàn có một chi thiên bàn nằm trên. Đó chính là quan hệ "thiên bàn lâm địa bàn" mà sách Lục Nhâm dùng để lập tứ khóa.
Một bài tập để tự kiểm
Giả sử đang sau Vũ thủy, nguyệt tướng là Hợi, và cần lập bàn cho giờ Mão. Xoay để Hợi thiên bàn nằm trên Mão địa bàn. Đếm thử: từ Mão tới Hợi là tám bước thuận. Vậy mọi chi thiên bàn đều lệch tám bước so với chi địa bàn bên dưới. Trên Tý địa bàn sẽ là Thân, trên Ngọ địa bàn sẽ là Dần. Nếu bàn giấy của mình cho kết quả đó, thao tác đã đúng.
Làm xong, người đọc sẽ thấy tứ khóa, tam truyền trong bài Đại Lục Nhâm: tứ khóa, tam truyền bớt trừu tượng hẳn: đó chỉ là những lần tra "trên chi này là chi gì" liên tiếp.
Từ đĩa xoay tới bảng tra, rồi tới phần mềm
Thức bàn thật dần biến mất khỏi tay người hành nghề. Lý do dễ đoán: khi đã thuộc quy luật lệch đều như bài tập trên, chỉ cần một bảng tra hay một câu ca quyết là đủ. Các sách đời sau in sẵn bảng bảy trăm hai mươi khóa Lục Nhâm, in sẵn cục Kỳ Môn. Ngày nay phần mềm làm nốt việc đó trong chớp mắt.
Cái được là nhanh và ít sai tính toán. Cái mất là cảm giác vật lý về trời đất chuyển động. Người học bằng phần mềm có thể đọc được tên mọi khóa mà không hình dung được vì sao nguyệt tướng lại đi lùi. Vì vậy những người dạy nghiêm túc vẫn khuyên học trò tự lập bàn bằng tay vài chục lần trước khi dùng máy.
Thức bàn và la bàn: một mối nối được bàn nhiều
Địa bàn vuông khắc can chi, quẻ và phương vị gợi ngay tới mặt la kinh của thầy phong thủy. Joseph Needham và một số nhà nghiên cứu đã nêu giả thuyết rằng dụng cụ chỉ hướng cổ hình chiếc thìa từ tính từng được đặt trên một bàn có khắc phương vị kiểu thức bàn. Câu chuyện này được kể trong bài tư duy tương quan và Joseph Needham. Đây vẫn là giả thuyết được tranh luận, không phải điều đã chốt, nhưng nó cho thấy một dòng chảy: từ dụng cụ chiêm đoán thời gian tới dụng cụ xác định phương hướng.
Những hiểu lầm hay gặp về thức bàn
- "Thức bàn là bùa." Không. Nó là dụng cụ tính, giống thước tính hay đồng hồ, không có chức năng trấn trạch.
- "Có thức bàn cổ thì đoán chuẩn hơn." Độ chính xác của phép tính nằm ở lịch và quy tắc, không nằm ở chất liệu hay tuổi đời đồ vật.
- "Tam thức có từ thời thượng cổ, nghìn vạn năm." Hiện vật xác định được đến đầu thời Hán; trước đó là truyền thuyết.
- Nhầm nguyệt tướng Thái Ất với môn Thái Ất, như đã nói ở trên.
Mua "thức bàn cổ" trên mạng: khi nào phải hỏi người có chuyên môn
Thỉnh thoảng có người rao bán "thức bàn đời Hán", "la bàn đời Tống" với giá cao, kèm câu chuyện đồ được truyền trong dòng họ thầy địa lý. Cần tỉnh táo ở hai điểm. Thứ nhất là thật giả: hiện vật khảo cổ thật rất hiếm, phần lớn đồ rao bán là đồ làm mới giả cổ; muốn giám định phải nhờ chuyên gia bảo tàng hoặc cơ sở giám định cổ vật, không dựa vào lời người bán. Thứ hai là pháp lý: mua bán, đưa qua biên giới hiện vật có nguồn gốc khảo cổ có thể vi phạm luật di sản văn hoá của nhiều nước; trước khi mua món có giá trị, nên hỏi luật sư hoặc cơ quan văn hoá. Chiêu "món này chỉ còn một, quyết ngay hôm nay" là dấu hiệu nên dừng lại.
Với người chỉ muốn có một dụng cụ để học và trưng bày, một mô hình làm mới, ghi rõ là đồ làm mới, là lựa chọn trung thực nhất. Người quan tâm đến họ hàng gần của thức bàn là la kinh có thể tham khảo các loại la bàn phong thủy tại Vật Phẩm Phong Thủy, và nên chọn mặt có vòng can chi, vòng hai mươi bốn sơn in rõ để đối chiếu với những gì vừa đọc.
Đọc thức bàn như một di sản
Gói lại, thức bàn là một cố gắng nén cả vũ trụ quan vào một đồ vật cầm tay: trời xoay trên đất, thời gian chiếu lên không gian, Bắc Đẩu làm kim chỉ mùa. Phần thiên văn của nó là quan sát thật, kiểm chứng được. Phần chiêm đoán là lớp ý nghĩa người xưa gắn thêm, thuộc về lịch sử tư tưởng. Giữ được hai lớp tách bạch như vậy thì có thể trân trọng cái bàn cổ mà không cần tin rằng nó đoán được tương lai, như bài Thái Ất thần số cũng đã đề nghị với chính môn Thái Ất.